вы́ситься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nổi cao lên, nhô cao lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вы́шусь |
| ты | вы́сишься |
| он / она / оно | вы́сится |
| мы | вы́симся |
| вы | вы́ситесь |
| они | вы́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́сился |
| Giống cái | вы́силась |
| Giống trung | вы́силось |
| Số nhiều | вы́сились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́сься |
| Số nhiều | вы́сьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вы́сящийся | вы́сившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вы́сясь | высившись |