высека́ть высекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khắc, chạm, chạm trổ, khắc trổВ из Рваять
  2. đẽo, đục, khắc, chạmВ на, в Пвырубать

Chia động từ

Hiện tại
явысека́ю
тывысека́ешь
он / она / оновысека́ет
мывысека́ем
вывысека́ете
онивысека́ют
Quá khứ
Giống đựcвысека́л
Giống cáiвысека́ла
Giống trungвысека́ло
Số nhiềuвысека́ли
Mệnh lệnh
Số ítвысека́й
Số nhiềuвысека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвысека́ющийвысека́вший
Bị độngвысека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвысека́явысекав, высекавши