высека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́сечьchạm, khắc
Nghĩa
- khắc, chạm, chạm trổ, khắc trổВ из Рваять
- đẽo, đục, khắc, chạmВ на, в Пвырубать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | высека́ю |
| ты | высека́ешь |
| он / она / оно | высека́ет |
| мы | высека́ем |
| вы | высека́ете |
| они | высека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | высека́л |
| Giống cái | высека́ла |
| Giống trung | высека́ло |
| Số nhiều | высека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | высека́й |
| Số nhiều | высека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | высека́ющий | высека́вший |
| Bị động | высека́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | высека́я | высекав, высекавши |