вырыва́ться вырываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phọt ra, vút raстремительно появляться
  2. rời ra, lìa ra, long raотрываться
  3. thoát khỏi, tránh khỏi, tránh thoátвысвобождаться
  4. tiến vượt lênвыходить вперёд
  5. tuột ra, buột ra, rời raвыскальзывать

Chia động từ

Hiện tại
явырыва́юсь
тывырыва́ешься
он / она / оновырыва́ется
мывырыва́емся
вывырыва́етесь
онивырыва́ются
Quá khứ
Giống đựcвырыва́лся
Giống cáiвырыва́лась
Giống trungвырыва́лось
Số nhiềuвырыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítвырыва́йся
Số nhiềuвырыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвырыва́ющийсявырыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвырыва́ясьвырывавшись