вы́рваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị giật raстать вырванным
- thoát raвысвободиться
- vùng ra, thoát ra, bật ra
- trốn thoátвысвободиться
- vượt lênвыбиться вперед
- vượt lên trướcвыбиться вперед
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́рвусь |
| ты | вы́рвешься |
| он / она / оно | вы́рвется |
| мы | вы́рвемся |
| вы | вы́рветесь |
| они | вы́рвутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́рвался |
| Giống cái | вы́рвалась |
| Giống trung | вы́рвалось |
| Số nhiều | вы́рвались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́рвись |
| Số nhiều | вы́рвитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́рвавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́рвавшись |
