вы́рваться вырваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị giật raстать вырванным
  2. thoát raвысвободиться
  3. vùng ra, thoát ra, bật ra
  4. trốn thoátвысвободиться
  5. vượt lênвыбиться вперед
  6. vượt lên trướcвыбиться вперед

Chia động từ

Tương lai
явы́рвусь
тывы́рвешься
он / она / оновы́рвется
мывы́рвемся
вывы́рветесь
онивы́рвутся
Quá khứ
Giống đựcвы́рвался
Giống cáiвы́рвалась
Giống trungвы́рвалось
Số nhiềuвы́рвались
Mệnh lệnh
Số ítвы́рвись
Số nhiềuвы́рвитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́рвавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́рвавшись