вы́рулить
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Cặp thể выру́ливатьlái, điều khiển; taxi
Nghĩa
- di chuyển, lăn bánh, di chuyển chậm, chạy taxi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вы́рулю |
| ты | вы́рулишь |
| он / она / оно | вы́рулит |
| мы | вы́рулим |
| вы | вы́рулите |
| они | вы́рулят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́рулил |
| Giống cái | вы́рулила |
| Giống trung | вы́рулило |
| Số nhiều | вы́рулили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́рули |
| Số nhiều | вы́рулите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́руливший |
| Bị động | — | вы́руленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вы́руля | вы́рулив, выруливши |