вы́рулить вырулить

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. di chuyển, lăn bánh, di chuyển chậm, chạy taxi

Chia động từ

Hiện tại
явы́рулю
тывы́рулишь
он / она / оновы́рулит
мывы́рулим
вывы́рулите
онивы́рулят
Quá khứ
Giống đựcвы́рулил
Giống cáiвы́рулила
Giống trungвы́рулило
Số nhiềuвы́рулили
Mệnh lệnh
Số ítвы́рули
Số nhiềuвы́рулите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́руливший
Bị động—вы́руленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́рулявы́рулив, выруливши