выру́ливать выруливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lái, điều khiển
  2. taxi

Chia động từ

Hiện tại
явыру́ливаю
тывыру́ливаешь
он / она / оновыру́ливает
мывыру́ливаем
вывыру́ливаете
онивыру́ливают
Quá khứ
Giống đựcвыру́ливал
Giống cáiвыру́ливала
Giống trungвыру́ливало
Số nhiềuвыру́ливали
Mệnh lệnh
Số ítвыру́ливай
Số nhiềuвыру́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыру́ливающийвыру́ливавший
Bị độngвыру́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыру́ливаявыруливав, выруливавши