вырожда́ться вырождаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thoái hóa, đồi bại, đồi trụy, suy đồ, suy đốn, hủ hóa

Chia động từ

Hiện tại
явырожда́юсь
тывырожда́ешься
он / она / оновырожда́ется
мывырожда́емся
вывырожда́етесь
онивырожда́ются
Quá khứ
Giống đựcвырожда́лся
Giống cáiвырожда́лась
Giống trungвырожда́лось
Số nhiềuвырожда́лись
Mệnh lệnh
Số ítвырожда́йся
Số nhiềuвырожда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвырожда́ющийсявырожда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвырожда́ясьвырождавшись