вы́родиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- biến chất, thoái hóa, suy đồi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́рожусь |
| ты | вы́родишься |
| он / она / оно | вы́родится |
| мы | вы́родимся |
| вы | вы́родитесь |
| они | вы́родятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́родился |
| Giống cái | вы́родилась |
| Giống trung | вы́родилось |
| Số nhiều | вы́родились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́родись |
| Số nhiều | вы́родитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́родившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́родившись, вы́родясь |