вы́резка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài cắt raтекст
- cắt raместоchỗ
- cắt ra, cắt bớt, tỉaдействиеsự
- thịt thăn, phi-lêчасть тушиthịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́резка | вы́резки |
| Sinh cách | вы́резки | вы́резок |
| Tặng cách | вы́резке | вы́резкам |
| Đối cách | вы́резку | вы́резки |
| Công cụ cách | вы́резкой, вы́резкою | вы́резками |
| Giới cách | вы́резке | вы́резках |
Ví dụ
- газетная вырезкаbài báo cắt ra, bài cắt ở báo ra