вы́резка вырезка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bài cắt raтекст
  2. cắt raместоchỗ
  3. cắt ra, cắt bớt, tỉaдействиеsự
  4. thịt thăn, phi-lêчасть тушиthịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́резкавы́резки
Sinh cáchвы́резкивы́резок
Tặng cáchвы́резкевы́резкам
Đối cáchвы́резкувы́резки
Công cụ cáchвы́резкой, вы́резкоювы́резками
Giới cáchвы́резкевы́резках

Ví dụ

  • газетная вырезка
    bài báo cắt ra, bài cắt ở báo ra

Từ liên quan