вы́прямить выпрямить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm thẳngсделать прямым
  2. uốn thẳngсделать прямым

Chia động từ

Tương lai
явы́прямлю
тывы́прямишь
он / она / оновы́прямит
мывы́прямим
вывы́прямите
онивы́прямят
Quá khứ
Giống đựcвы́прямил
Giống cáiвы́прямила
Giống trungвы́прямило
Số nhiềuвы́прямили
Mệnh lệnh
Số ítвы́прями
Số nhiềuвы́прямите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́прямивший
Bị động—вы́прямленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́прямив, выпрямивши