Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выпла́чиваю |
|---|
| ты | выпла́чиваешь |
|---|
| он / она / оно | выпла́чивает |
|---|
| мы | выпла́чиваем |
|---|
| вы | выпла́чиваете |
|---|
| они | выпла́чивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выпла́чивал |
|---|
| Giống cái | выпла́чивала |
|---|
| Giống trung | выпла́чивало |
|---|
| Số nhiều | выпла́чивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выпла́чивай |
|---|
| Số nhiều | выпла́чивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выпла́чивающий | выпла́чивавший |
|---|
| Bị động | выпла́чиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выпла́чивая | выплачивав, выплачивавши |
|---|
Ví dụ
выплачивать полностью
trả hết
выплачивать налог
đóng (nộp, trả tiền) thuế
выплачивать зарплату
trả (tiền) lương, phát lương