вы́платить выплатить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trả tiền
  2. trả hết
  3. thanh toán đầy đủ

Chia động từ

Tương lai
явы́плачу
тывы́платишь
он / она / оновы́платит
мывы́платим
вывы́платите
онивы́платят
Quá khứ
Giống đựcвы́платил
Giống cáiвы́платила
Giống trungвы́платило
Số nhiềuвы́платили
Mệnh lệnh
Số ítвы́плати
Số nhiềuвы́платите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́плативший
Bị động—вы́плаченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́платив, выплативши, вы́платя