вы́писаться
động từthể hoàn thành
Cặp thể выпи́сыватьсяĐược ra, ra
Nghĩa
- xuất viện
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́пишусь |
| ты | вы́пишешься |
| он / она / оно | вы́пишется |
| мы | вы́пишемся |
| вы | вы́пишетесь |
| они | вы́пишутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́писался |
| Giống cái | вы́писалась |
| Giống trung | вы́писалось |
| Số nhiều | вы́писались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́пишись |
| Số nhiều | вы́пишитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́писавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́писавшись |