вы́писаться выписаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất viện

Chia động từ

Tương lai
явы́пишусь
тывы́пишешься
он / она / оновы́пишется
мывы́пишемся
вывы́пишетесь
онивы́пишутся
Quá khứ
Giống đựcвы́писался
Giống cáiвы́писалась
Giống trungвы́писалось
Số nhiềuвы́писались
Mệnh lệnh
Số ítвы́пишись
Số nhiềuвы́пишитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́писавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́писавшись