выпа́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắn, nổ, thốt ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выпа́ливаю |
| ты | выпа́ливаешь |
| он / она / оно | выпа́ливает |
| мы | выпа́ливаем |
| вы | выпа́ливаете |
| они | выпа́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выпа́ливал |
| Giống cái | выпа́ливала |
| Giống trung | выпа́ливало |
| Số nhiều | выпа́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выпа́ливай |
| Số nhiều | выпа́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выпа́ливающий | выпа́ливавший |
| Bị động | выпаливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выпа́ливая | выпаливав, выпаливавши |