вы́нуть вынуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rút ra
  2. kéo ra
  3. lấy ratake out
  4. lấy ra

Chia động từ

Tương lai
явы́ну
тывы́нешь
он / она / оновы́нет
мывы́нем
вывы́нете
онивы́нут
Quá khứ
Giống đựcвы́нул
Giống cáiвы́нула
Giống trungвы́нуло
Số nhiềuвы́нули
Mệnh lệnh
Số ítвы́нь
Số nhiềuвы́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́нувший
Bị động—вы́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́нув, вынувши