вынужда́ть вынуждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt, buộc, bắt buộc, ép buộcВ + инф., В к Дphải
  2. bắt... phải, buộc... phải, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, cưỡng bức, cưỡng báchВдобиваться принуждением

Chia động từ

Hiện tại
явынужда́ю
тывынужда́ешь
он / она / оновынужда́ет
мывынужда́ем
вывынужда́ете
онивынужда́ют
Quá khứ
Giống đựcвынужда́л
Giống cáiвынужда́ла
Giống trungвынужда́ло
Số nhiềuвынужда́ли
Mệnh lệnh
Số ítвынужда́й
Số nhiềuвынужда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвынужда́ющийвынужда́вший
Bị độngвынужда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвынужда́явынужда́в, вынуждавши

Từ liên quan