вы́нудить вынудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ép buộc
  2. bắt buộc
  3. cưỡng ép
  4. ép

Chia động từ

Tương lai
явы́нужу
тывы́нудишь
он / она / оновы́нудит
мывы́нудим
вывы́нудите
онивы́нудят
Quá khứ
Giống đựcвы́нудил
Giống cáiвы́нудила
Giống trungвы́нудило
Số nhiềuвы́нудили
Mệnh lệnh
Số ítвы́нуди
Số nhiềuвы́нудите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́нудивший
Bị động—вы́нужденный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́нудив, вынудивши

Từ liên quan