вымира́ющий вымирающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tuyệt chủng, nguy cấp, sắp biến mất, có nguy cơ tuyệt chủng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвымира́ющийвымира́ющеевымира́ющаявымира́ющие
Sinh cáchвымира́ющеговымира́ющеговымира́ющейвымира́ющих
Tặng cáchвымира́ющемувымира́ющемувымира́ющейвымира́ющим
Đối cáchвымира́ющийвымира́ющеевымира́ющуювымира́ющие
Công cụ cáchвымира́ющимвымира́ющимвымира́ющейвымира́ющими
Giới cáchвымира́ющемвымира́ющемвымира́ющейвымира́ющих

вымира́ть вымирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chết dần, chết mòn
  2. chết hết, chết trụiсов.
  3. diệt vong, trở nên điêu tànо городе и т. п.hoang tàn, hoang vu
  4. tuyệt chủng, tuyệt nòiо роде, виде

Chia động từ

Hiện tại
явымира́ю
тывымира́ешь
он / она / оновымира́ет
мывымира́ем
вывымира́ете
онивымира́ют
Quá khứ
Giống đựcвымира́л
Giống cáiвымира́ла
Giống trungвымира́ло
Số nhiềuвымира́ли
Mệnh lệnh
Số ítвымира́й
Số nhiềuвымира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвымира́ющийвымира́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвымира́явымира́в, вымиравши

Từ liên quan