выма́зываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi bẩn lên người, làm bẩn mình, lấm lem
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выма́зываюсь |
| ты | выма́зываешься |
| он / она / оно | выма́зывается |
| мы | выма́зываемся |
| вы | выма́зываетесь |
| они | выма́зываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выма́зывался |
| Giống cái | выма́зывалась |
| Giống trung | выма́зывалось |
| Số nhiều | выма́зывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выма́зывайся |
| Số nhiều | выма́зывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выма́зывающийся | выма́зывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выма́зываясь | вымазывавшись |