вы́мазаться вымазаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lấm bẩn, vấy bẩn, giây bẩn, bị bẩn, bị bôi bẩn

Chia động từ

Tương lai
явы́мажусь
тывы́мажешься
он / она / оновы́мажется
мывы́мажемся
вывы́мажетесь
онивы́мажутся
Quá khứ
Giống đựcвы́мазался
Giống cáiвы́мазалась
Giống trungвы́мазалось
Số nhiềuвы́мазались
Mệnh lệnh
Số ítвы́мажись//вы́мажься
Số nhiềuвы́мажьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́мазавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́мазавшись

Ví dụ

  • вымазаться в чернилах
    lấm bẩn (vấy bẩn) mực