Từ điển

    выклёвываться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể вы́клюнутьсяnở ra, chui ra bằng cách mổ

    Nghĩa

    1. nở ra, mổ vỏof an egg

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngвыклёвывающийсявыклёвывавшийся
    Bị động——
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từвыклёвываясь—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)