вы́клюнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nở ra, chui ra bằng cách mổ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́клюнусь |
| ты | вы́клюнешься |
| он / она / оно | вы́клюнется |
| мы | вы́клюнемся |
| вы | вы́клюнетесь |
| они | вы́клюнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́клюнулся |
| Giống cái | вы́клюнулась |
| Giống trung | вы́клюнулось |
| Số nhiều | вы́клюнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́клюнься |
| Số nhiều | вы́клю́ньтесь |