вы́клюнуться выклюнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nở ra, chui ra bằng cách mổ

Chia động từ

Tương lai
явы́клюнусь
тывы́клюнешься
он / она / оновы́клюнется
мывы́клюнемся
вывы́клюнетесь
онивы́клюнутся
Quá khứ
Giống đựcвы́клюнулся
Giống cáiвы́клюнулась
Giống trungвы́клюнулось
Số nhiềuвы́клюнулись
Mệnh lệnh
Số ítвы́клюнься
Số nhiềuвы́клю́ньтесь