выи́грываться выигрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được thắng, được chơi hết, kết thúc thắng lợi, thắng thếto a win
  2. gỡ dần, hoàn vốn dần, lấy lại, bù đắpmoney; losses

Chia động từ

Hiện tại
явыи́грываюсь
тывыи́грываешься
он / она / оновыи́грывается
мывыи́грываемся
вывыи́грываетесь
онивыи́грываются
Quá khứ
Giống đựcвыи́грывался
Giống cáiвыи́грывалась
Giống trungвыи́грывалось
Số nhiềuвыи́грывались
Mệnh lệnh
Số ítвыи́грывайся
Số nhiềuвыи́грывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыи́грывающийсявыи́грывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыи́грываясьвыигрывавшись