Nghĩa
- được thắng, được chơi hết, kết thúc thắng lợi, thắng thếto a win
- gỡ dần, hoàn vốn dần, lấy lại, bù đắpmoney; losses
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выи́грываюсь |
|---|
| ты | выи́грываешься |
|---|
| он / она / оно | выи́грывается |
|---|
| мы | выи́грываемся |
|---|
| вы | выи́грываетесь |
|---|
| они | выи́грываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выи́грывался |
|---|
| Giống cái | выи́грывалась |
|---|
| Giống trung | выи́грывалось |
|---|
| Số nhiều | выи́грывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выи́грывайся |
|---|
| Số nhiều | выи́грывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выи́грывающийся | выи́грывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выи́грываясь | выигрывавшись |
|---|