вы́играться выиграться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi thỏa thích, chơi đủ, thỏa mãn thú chơi, chơi hết mình
  2. gỡ lại, hoàn vốn, lấy lại, bù lỗ

Chia động từ

Tương lai
явы́играюсь
тывы́играешься
он / она / оновы́играется
мывы́играемся
вывы́играетесь
онивы́играются
Quá khứ
Giống đựcвы́игрался
Giống cáiвы́игралась
Giống trungвы́игралось
Số nhiềuвы́игрались
Mệnh lệnh
Số ítвы́играйся
Số nhiềuвы́играйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́игравшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—выигравшись