вы́зреть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chín, trưởng thành, chín muồi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́зрею |
| ты | вы́зреешь |
| он / она / оно | вы́зреет |
| мы | вы́зреем |
| вы | вы́зреете |
| они | вы́зреют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́зрел |
| Giống cái | вы́зрела |
| Giống trung | вы́зрело |
| Số nhiều | вы́зрели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́зрей |
| Số nhiều | вы́зрейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́зревший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́зрев, вызревши |