вызрева́ть вызревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chín, chín dần, trưởng thành

Chia động từ

Hiện tại
явызрева́ю
тывызрева́ешь
он / она / оновызрева́ет
мывызрева́ем
вывызрева́ете
онивызрева́ют
Quá khứ
Giống đựcвызрева́л
Giống cáiвызрева́ла
Giống trungвызрева́ло
Số nhiềuвызрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítвызрева́й
Số nhiềuвызрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвызрева́ющийвызрева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвызрева́явызревав, вызревавши