вы́езд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngựa xe, xa mãэкипаж с лошадьми
- ra, đi ra, ra điместоchỗ, lối, cửa, đường
- xuất cảnhзаграницуsự
- đi ra, đi khỏi, ra đi, xuất hànhотъездsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́езд | вы́езды |
| Sinh cách | вы́езда | вы́ездов |
| Tặng cách | вы́езду | вы́ездам |
| Đối cách | вы́езд | вы́езды |
| Công cụ cách | вы́ездом | вы́ездами |
| Giới cách | вы́езде | вы́ездах |

