вы́езд выезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngựa xe, xa mãэкипаж с лошадьми
  2. ra, đi ra, ra điместоchỗ, lối, cửa, đường
  3. xuất cảnhзаграницуsự
  4. đi ra, đi khỏi, ra đi, xuất hànhотъездsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́ездвы́езды
Sinh cáchвы́ездавы́ездов
Tặng cáchвы́ездувы́ездам
Đối cáchвы́ездвы́езды
Công cụ cáchвы́ездомвы́ездами
Giới cáchвы́ездевы́ездах