выдыха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́дохнутьthở ra
Nghĩa
- Thở... ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выдыха́ю |
| ты | выдыха́ешь |
| он / она / оно | выдыха́ет |
| мы | выдыха́ем |
| вы | выдыха́ете |
| они | выдыха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выдыха́л |
| Giống cái | выдыха́ла |
| Giống trung | выдыха́ло |
| Số nhiều | выдыха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выдыха́й |
| Số nhiều | выдыха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выдыха́ющий | выдыха́вший |
| Bị động | выдыха́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выдыха́я | выдыхав, выдыхавши |
Ví dụ
- выдыхать воздухthở không khí ra