выдыха́ть выдыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thở... ra

Chia động từ

Hiện tại
явыдыха́ю
тывыдыха́ешь
он / она / оновыдыха́ет
мывыдыха́ем
вывыдыха́ете
онивыдыха́ют
Quá khứ
Giống đựcвыдыха́л
Giống cáiвыдыха́ла
Giống trungвыдыха́ло
Số nhiềuвыдыха́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыдыха́й
Số nhiềuвыдыха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыдыха́ющийвыдыха́вший
Bị độngвыдыха́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыдыха́явыдыхав, выдыхавши

Ví dụ

  • выдыхать воздух
    thở không khí ra

Từ trái nghĩa