вдыха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thở... vào, hít... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вдыха́ю |
| ты | вдыха́ешь |
| он / она / оно | вдыха́ет |
| мы | вдыха́ем |
| вы | вдыха́ете |
| они | вдыха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вдыха́л |
| Giống cái | вдыха́ла |
| Giống trung | вдыха́ло |
| Số nhiều | вдыха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вдыха́й |
| Số nhiều | вдыха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вдыха́ющий | вдыха́вший |
| Bị động | вдыха́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вдыха́я | вдыхав, вдыхавши |