выду́мывавший выдумывавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bịa ra, đã nghĩ ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвыду́мывавшийвыду́мывавшеевыду́мывавшаявыду́мывавшие
Sinh cáchвыду́мывавшеговыду́мывавшеговыду́мывавшейвыду́мывавших
Tặng cáchвыду́мывавшемувыду́мывавшемувыду́мывавшейвыду́мывавшим
Đối cáchвыду́мывавшего, выду́мывавшийвыду́мывавшеевыду́мывавшуювыду́мывавших, выду́мывавшие
Công cụ cáchвыду́мывавшимвыду́мывавшимвыду́мывавшей, выду́мывавшеювыду́мывавшими
Giới cáchвыду́мывавшемвыду́мывавшемвыду́мывавшейвыду́мывавших

выду́мывать выдумывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bày đặt, bày chuyện, thêu dệt, bịaсочинять
  2. nghĩ ra, tưởng tượng ra, sáng chế ra, phát minh raизобретать

Chia động từ

Hiện tại
явыду́мываю
тывыду́мываешь
он / она / оновыду́мывает
мывыду́мываем
вывыду́мываете
онивыду́мывают
Quá khứ
Giống đựcвыду́мывал
Giống cáiвыду́мывала
Giống trungвыду́мывало
Số nhiềuвыду́мывали
Mệnh lệnh
Số ítвыду́мывай
Số nhiềuвыду́мывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыду́мывающийвыду́мывавший
Bị độngвыду́мываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыду́мываявыдумывав, выдумывавши

Ví dụ

  • что ты выдумыватьаешь?
    vì sao mày thêu dệt thế?