вы́думавший
tính từ
Nghĩa
- đã bịa ra, đã nghĩ ra
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вы́думавший | вы́думавшее | вы́думавшая | вы́думавшие |
| Sinh cách | вы́думавшего | вы́думавшего | вы́думавшей | вы́думавших |
| Tặng cách | вы́думавшему | вы́думавшему | вы́думавшей | вы́думавшим |
| Đối cách | вы́думавшего, вы́думавший | вы́думавшее | вы́думавшую | вы́думавших, вы́думавшие |
| Công cụ cách | вы́думавшим | вы́думавшим | вы́думавшей, вы́думавшею | вы́думавшими |
| Giới cách | вы́думавшем | вы́думавшем | вы́думавшей | вы́думавших |