выдира́ющий выдирающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nhổ ra, đang giật ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвыдира́ющийвыдира́ющеевыдира́ющаявыдира́ющие
Sinh cáchвыдира́ющеговыдира́ющеговыдира́ющейвыдира́ющих
Tặng cáchвыдира́ющемувыдира́ющемувыдира́ющейвыдира́ющим
Đối cáchвыдира́ющего, выдира́ющийвыдира́ющеевыдира́ющуювыдира́ющих, выдира́ющие
Công cụ cáchвыдира́ющимвыдира́ющимвыдира́ющей, выдира́ющеювыдира́ющими
Giới cáchвыдира́ющемвыдира́ющемвыдира́ющейвыдира́ющих

выдира́ть выдирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhổ... ra, rứt... ra, bứt... ra, dứt... ra, giật... ra, giựt... ra

Chia động từ

Hiện tại
явыдира́ю
тывыдира́ешь
он / она / оновыдира́ет
мывыдира́ем
вывыдира́ете
онивыдира́ют
Quá khứ
Giống đựcвыдира́л
Giống cáiвыдира́ла
Giống trungвыдира́ло
Số nhiềuвыдира́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыдира́й
Số nhiềuвыдира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыдира́ющийвыдира́вший
Bị độngвыдира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыдира́явыдирав, выдиравши