выдира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́дратьgiật ra, nhổ ra
Nghĩa
- Nhổ... ra, rứt... ra, bứt... ra, dứt... ra, giật... ra, giựt... ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выдира́ю |
| ты | выдира́ешь |
| он / она / оно | выдира́ет |
| мы | выдира́ем |
| вы | выдира́ете |
| они | выдира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выдира́л |
| Giống cái | выдира́ла |
| Giống trung | выдира́ло |
| Số nhiều | выдира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выдира́й |
| Số nhiều | выдира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выдира́ющий | выдира́вший |
| Bị động | выдира́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выдира́я | выдирав, выдиравши |