Nghĩa
- chế biến, thuộcподвергать обработке
- Tạo tác, gia công, làm
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выде́лываю |
|---|
| ты | выде́лываешь |
|---|
| он / она / оно | выде́лывает |
|---|
| мы | выде́лываем |
|---|
| вы | выде́лываете |
|---|
| они | выде́лывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выде́лывал |
|---|
| Giống cái | выде́лывала |
|---|
| Giống trung | выде́лывало |
|---|
| Số nhiều | выде́лывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выде́лывай |
|---|
| Số nhiều | выде́лывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выде́лывающий | выде́лывавший |
|---|
| Bị động | выде́лываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выде́лывая | выделывав, выделывавши |
|---|
Ví dụ
выделывать кожу
thuộc da
выделывать фокусы
làm trò, làm bộ làm tịch