выде́лывать выделывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chế biến, thuộcподвергать обработке
  2. Tạo tác, gia công, làm

Chia động từ

Hiện tại
явыде́лываю
тывыде́лываешь
он / она / оновыде́лывает
мывыде́лываем
вывыде́лываете
онивыде́лывают
Quá khứ
Giống đựcвыде́лывал
Giống cáiвыде́лывала
Giống trungвыде́лывало
Số nhiềuвыде́лывали
Mệnh lệnh
Số ítвыде́лывай
Số nhiềuвыде́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыде́лывающийвыде́лывавший
Bị độngвыде́лываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыде́лываявыделывав, выделывавши

Ví dụ

  • выделывать кожу
    thuộc da
  • выделывать фокусы
    làm trò, làm bộ làm tịch

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa