выдворя́ть выдворять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đuổi... ra, đuổi... đi, trục xuất

Chia động từ

Hiện tại
явыдворя́ю
тывыдворя́ешь
он / она / оновыдворя́ет
мывыдворя́ем
вывыдворя́ете
онивыдворя́ют
Quá khứ
Giống đựcвыдворя́л
Giống cáiвыдворя́ла
Giống trungвыдворя́ло
Số nhiềuвыдворя́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыдворя́й
Số nhiềuвыдворя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыдворя́ющийвыдворя́вший
Bị độngвыдворя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыдворя́явыдворяв, выдворявши