вы́дворить выдворить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trục xuất, đuổi ra, tống cổ

Chia động từ

Tương lai
явы́дворю
тывы́дворишь
он / она / оновы́дворит
мывы́дворим
вывы́дворите
онивы́дворят
Quá khứ
Giống đựcвы́дворил
Giống cáiвы́дворила
Giống trungвы́дворило
Số nhiềuвы́дворили
Mệnh lệnh
Số ítвы́двори
Số nhiềuвы́дворите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́дворивший
Bị động—вы́дворенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́дворявы́дворив, выдворивши