вы́двинуться выдвинуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tiến lên
  2. nhô ra, tiến lên, trở nên nổi bật

Chia động từ

Tương lai
явы́двинусь
тывы́двинешься
он / она / оновы́двинется
мывы́двинемся
вывы́двинетесь
онивы́двинутся
Quá khứ
Giống đựcвы́двинулся
Giống cáiвы́двинулась
Giống trungвы́двинулось
Số nhiềuвы́двинулись
Mệnh lệnh
Số ítвы́двинись//вы́двинься
Số nhiềuвы́двиньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́двинувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́двинувшись