Nghĩa
- lên chức, thăng chức, thăng trật, được đề bạt, được cất nhắcпо работе, службе
- nổi bật lên, trội hẳn lênстановиться заметным
- đi lên trước, tiến lênпродвигаться вперёд
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выдвига́юсь |
|---|
| ты | выдвига́ешься |
|---|
| он / она / оно | выдвига́ется |
|---|
| мы | выдвига́емся |
|---|
| вы | выдвига́етесь |
|---|
| они | выдвига́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выдвига́лся |
|---|
| Giống cái | выдвига́лась |
|---|
| Giống trung | выдвига́лось |
|---|
| Số nhiều | выдвига́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выдвига́йся |
|---|
| Số nhiều | выдвига́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выдвига́ющийся | выдвига́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выдвига́ясь | выдвигавшись |
|---|