вы́греб
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đất đào lên, rác thải, vật liệu đào bới, chất thải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́греб | вы́гребы |
| Sinh cách | вы́греба | вы́гребов |
| Tặng cách | вы́гребу | вы́гребам |
| Đối cách | вы́греб | вы́гребы |
| Công cụ cách | вы́гребом | вы́гребами |
| Giới cách | вы́гребе | вы́гребах |