выгреба́ть выгребать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chèoвёслами
  2. cời... ra, cào... raВудалять

Chia động từ

Hiện tại
явыгреба́ю
тывыгреба́ешь
он / она / оновыгреба́ет
мывыгреба́ем
вывыгреба́ете
онивыгреба́ют
Quá khứ
Giống đựcвыгреба́л
Giống cáiвыгреба́ла
Giống trungвыгреба́ло
Số nhiềuвыгреба́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыгреба́й
Số nhiềuвыгреба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыгреба́ющийвыгреба́вший
Bị độngвыгреба́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыгреба́явыгребав, выгребавши

Ví dụ

  • выгребать золу из печки
    cời tro ở bếp ra