выгреба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chèoвёслами
- cời... ra, cào... raВудалять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выгреба́ю |
| ты | выгреба́ешь |
| он / она / оно | выгреба́ет |
| мы | выгреба́ем |
| вы | выгреба́ете |
| они | выгреба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выгреба́л |
| Giống cái | выгреба́ла |
| Giống trung | выгреба́ло |
| Số nhiều | выгреба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выгреба́й |
| Số nhiều | выгреба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выгреба́ющий | выгреба́вший |
| Bị động | выгреба́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выгреба́я | выгребав, выгребавши |
Ví dụ
- выгребать золу из печкиcời tro ở bếp ra