вы́городить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rào lại, che chắn, chắn lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́горожу |
| ты | вы́городишь |
| он / она / оно | вы́городит |
| мы | вы́городим |
| вы | вы́городите |
| они | вы́городят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́городил |
| Giống cái | вы́городила |
| Giống trung | вы́городило |
| Số nhiều | вы́городили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́городи |
| Số nhiều | вы́городите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́городивший |
| Bị động | — | вы́гороженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́городив, выгородивши |