Nghĩa
- bào chữa, biện bạch, chống chế, bao che, che chở, che lỗithông tụcоправдывать
- rào... lạiотделять оградой
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выгора́живаю |
|---|
| ты | выгора́живаешь |
|---|
| он / она / оно | выгора́живает |
|---|
| мы | выгора́живаем |
|---|
| вы | выгора́живаете |
|---|
| они | выгора́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выгора́живал |
|---|
| Giống cái | выгора́живала |
|---|
| Giống trung | выгора́живало |
|---|
| Số nhiều | выгора́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выгора́живай |
|---|
| Số nhiều | выгора́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выгора́живающий | выгора́живавший |
|---|
| Bị động | выгора́живаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выгора́живая | выгораживав, выгораживавши |
|---|