вывёртывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lộn, lộn... ra, lộn... lại, lộn trái... raнаизнанку
- vặn tréo, làm sái khớp, làm trẹo khớpруку, ногу
- vặn... ra, tháo... raвывинчивать
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вывёртывающий | вывёртывавший |
| Bị động | вывёртываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вывёртывая | вывёртывав, вывёртывавши |