вывёртывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lộn, lộn... ra, lộn... lại, lộn trái... raнаизнанку
  2. vặn tréo, làm sái khớp, làm trẹo khớpруку, ногу
  3. vặn... ra, tháo... raвывинчивать

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвывёртывающийвывёртывавший
Bị độngвывёртываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвывёртываявывёртывав, вывёртывавши