вы́веска вывеска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Biển, tấm biển, biển đề, chiêu bài
  2. chiêu bàiперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́вескавы́вески
Sinh cáchвы́вескивы́весок
Tặng cáchвы́вескевы́вескам
Đối cáchвы́вескувы́вески
Công cụ cáchвы́вескойвы́весками
Giới cáchвы́вескевы́весках

Ví dụ

  • под вывеской чего-л.
    dưới chiêu bài cái gì

Từ liên quan