вы́веска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Biển, tấm biển, biển đề, chiêu bài
- chiêu bàiперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́веска | вы́вески |
| Sinh cách | вы́вески | вы́весок |
| Tặng cách | вы́веске | вы́вескам |
| Đối cách | вы́веску | вы́вески |
| Công cụ cách | вы́веской | вы́весками |
| Giới cách | вы́веске | вы́весках |
Ví dụ
- под вывеской чего-л.dưới chiêu bài cái gì