вы́вернуться вывернуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lộn trái, luồn thoát

Chia động từ

Tương lai
явы́вернусь
тывы́вернешься
он / она / оновы́вернется
мывы́вернемся
вывы́вернетесь
онивы́вернутся
Quá khứ
Giống đựcвы́вернулся
Giống cáiвы́вернулась
Giống trungвы́вернулось
Số nhiềuвы́вернулись
Mệnh lệnh
Số ítвы́вернись
Số nhiềuвы́вернитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́вернувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́вернувшись