вы́верить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- điều chỉnh, hiệu chuẩn, kiểm tra lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́верю |
| ты | вы́веришь |
| он / она / оно | вы́верит |
| мы | вы́верим |
| вы | вы́верите |
| они | вы́верят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́верил |
| Giống cái | вы́верила |
| Giống trung | вы́верило |
| Số nhiều | вы́верили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́вери//вы́верь |
| Số nhiều | вы́верьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́веривший |
| Bị động | — | вы́веренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́верив, выверивши |