вы́везенный вывезенный
tính từ
Nghĩa
- được xuất khẩu, được đưa ra, được chuyển đi, được vận chuyển ra
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | вы́везенный | вы́везенное | вы́везенная | вы́везенные |
|---|
| Sinh cách | вы́везенного | вы́везенного | вы́везенной | вы́везенных |
|---|
| Tặng cách | вы́везенному | вы́везенному | вы́везенной | вы́везенным |
|---|
| Đối cách | вы́везенный | вы́везенное | вы́везенную | вы́везенные |
|---|
| Công cụ cách | вы́везенным | вы́везенным | вы́везенной | вы́везенными |
|---|
| Giới cách | вы́везенном | вы́везенном | вы́везенной | вы́везенных |
|---|
| Dạng ngắn | вы́везен | вы́везено | вы́везена | вы́везены |
|---|
вы́везти вывезти
động từthể hoàn thành
Cặp thể вывози́тьChở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi; chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đếnвы́возитьChở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi; chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đến Nghĩa
- chở đi, đưa ra, xuất khẩu, cứu thoát
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | вы́везу |
|---|
| ты | вы́везешь |
|---|
| он / она / оно | вы́везет |
|---|
| мы | вы́везем |
|---|
| вы | вы́везете |
|---|
| они | вы́везут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вы́вез |
|---|
| Giống cái | вы́везла |
|---|
| Giống trung | вы́везло |
|---|
| Số nhiều | вы́везли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вы́вези |
|---|
| Số nhiều | вы́везите |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | вы́везший |
|---|
| Bị động | — | вы́везенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | вы́везя |
|---|