вы́биться выбиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kiệt sức
  2. thoát ra
  3. nhô ra

Chia động từ

Tương lai
явыбью́сь
тывыбьёшься
он / она / оновыбьётся
мывыбьёмся
вывыбьётесь
онивыбью́тся
Quá khứ
Giống đựcвы́бился
Giống cáiвы́билась
Giống trungвы́билось
Số nhiềuвы́бились
Mệnh lệnh
Số ítвыбе́йся
Số nhiềuвыбе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́бившись