выбива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́битьсяkiệt sức; thoát ra
Nghĩa
- chậm tiến độ
- kiệt sức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выбива́юсь |
| ты | выбива́ешься |
| он / она / оно | выбива́ется |
| мы | выбива́емся |
| вы | выбива́етесь |
| они | выбива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выбива́лся |
| Giống cái | выбива́лась |
| Giống trung | выбива́лось |
| Số nhiều | выбива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выбива́йся |
| Số nhiều | выбива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выбива́ющийся | выбива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выбива́ясь | выбивавшись |