вши́тый вшитый

tính từ

Nghĩa

  1. được may vào, khâu gắn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвши́тыйвши́тоевши́таявши́тые
Sinh cáchвши́тоговши́тоговши́тойвши́тых
Tặng cáchвши́томувши́томувши́тойвши́тым
Đối cáchвши́того, вши́тыйвши́тоевши́туювши́тых, вши́тые
Công cụ cáchвши́тымвши́тымвши́той, вши́тоювши́тыми
Giới cáchвши́томвши́томвши́тойвши́тых
Dạng ngắnвшитвшитовшитавшиты

вшить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. may vào, khâu vào, đính vào

Chia động từ

Tương lai
явошью́
тывошьёшь
он / она / оновошьёт
мывошьём
вывошьёте
онивошью́т
Quá khứ
Giống đựcвши́л
Giống cáiвши́ла
Giống trungвши́ло
Số nhiềuвши́ли
Mệnh lệnh
Số ítвше́й
Số nhiềuвше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вши́вший
Bị động—вши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вши́в, вшивши